AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gió từ biển" tiếng Trung là 海风 (hǎi fēng), tiếng Nhật 海風

“gió từ biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海风 phồn thể 海風

hǎi fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해풍
haepung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

海風
かいふう · từ thông dụng

Nghĩa: gió biển; gió từ biển

Từng chữ: 海 (hải) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.