AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“giờ đi ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

就寝时间 phồn thể 就寢時間

jiù qǐn shí jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취침시간
chwichimsigan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

就寝時間
しゅうしんじかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giờ đi ngủ

Từng chữ: 就 (tựu) 寢 (tẩm) 時 (thì) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.