AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giết cha ruột" tiếng Trung là 弑父 (shì fù)

“giết cha ruột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弑父 phồn thể 弒父

shì fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giết cha; giết cha ruột

Từng chữ: 弒 (giết) 父 (phụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.