"giếng ước nguyện" tiếng Trung là 许愿井 (xǔ yuàn jǐng)
“giếng ước nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
许愿井
phồn thể 許願井
xǔ yuàn jǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
허원정
heowonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giếng ước nguyện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.