"giấy xin phép" tiếng Trung là 假条 (jià tiáo)
“giấy xin phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
假条
phồn thể 假條
jià tiáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가조
gajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.