"giấy tái chế" tiếng Trung là 再制纸 (zài zhì zhǐ)
“giấy tái chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
再制纸
phồn thể 再製紙
zài zhì zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재제지
jaejeji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giấy tái chế
Từng chữ: 再 (tái) 製 (chế) 紙 (chỉ)
Cách nói khác: 还魂纸 huán hún zhǐ · 환혼지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.