AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giấy khai sinh" tiếng Trung là 出生证明 (chū shēng zhèng míng)

“giấy khai sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出生证明 phồn thể 出生證明

chū shēng zhèng míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giấy khai sinh

Từng chữ: 出 (xuất) 生 (sinh) 證 (chứng) 明 (minh)

Cách nói khác: 出生证 chū shēng zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.