AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giày giảm chấn" tiếng Trung là 减震鞋 (jiǎn zhèn xié)

“giày giảm chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减震鞋 phồn thể 減震鞋

jiǎn zhèn xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giày giảm chấn

Từng chữ: 減 (giảm) 震 (chấn) 鞋 (hài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.