AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giấy cam đoan" tiếng Trung là 切结书 (qiè jié shū)

“giấy cam đoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

切结书 phồn thể 切結書

qiè jié shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절결서
jeolgyeolseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản cam kết; giấy cam đoan

Từng chữ: 切 (thiết) 結 (kết) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.