AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giấu tài năng" tiếng Trung là 深藏若虚 (shēn cáng ruò xū)

“giấu tài năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深藏若虚 phồn thể 深藏若虛

shēn cáng ruò xū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심장약허
simjangyakheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình; giấu tài năng

Từng chữ: 深 (thâm) 藏 (tàng) 若 (nhược) 虛 (hư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.