AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giật dây" tiếng Trung là 牵线 (qiān xiàn)

“giật dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牵线 phồn thể 牽線

qiān xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견선
gyeonseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giật dây; điều khiển (con rối); kiểm soát sau màn; dàn xếp

Từng chữ: 牽 (khiên) 線 (tuyến)

Cách nói khác: 幕后操纵 mù hòu cāo zòng · 막후조종;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.