AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáp với" tiếng Trung là 毗邻 (pí lín)

“giáp với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

毗邻 phồn thể 毗鄰

pí lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giáp với; lân cận

Từng chữ: 毗 (tì) 鄰 (lân)

Cách nói khác: 毗 pí; 濒 bīn · 빈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.