AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáp thìn" tiếng Trung là 甲辰 (jiǎ chén)

“giáp thìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甲辰

jiǎ chén · Hán Việt: giáp thìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

갑진
gapjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

甲辰
きのえたつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm 41 Giáp Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1964 hoặc 2024

Từng chữ: 甲 (giáp) 辰 (thìn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.