AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáp thân" tiếng Trung là 甲申 (jiǎ shēn)

“giáp thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甲申

jiǎ shēn · Hán Việt: giáp thân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

갑신
gapsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

甲申
きのえさる
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm 21 Giáp Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2004 hoặc 2064

Từng chữ: 甲 (giáp) 申 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.