AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáo xứ" tiếng Trung là 教区 (jiào qū), tiếng Nhật 教区

“giáo xứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

教区 phồn thể 教區

jiào qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

教区
きょうく · từ thông dụng

Nghĩa: giáo xứ

Từng chữ: 教 (giáo) 區 (khu)

Cách nói khác: 堂区 táng qū · 당구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.