AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao văn hóa" tiếng Trung là 跨文化 (kuà wén huà)

“giao văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跨文化

kuà wén huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giao văn hóa

Từng chữ: 跨 (khóa) 文 (văn) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.