AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao ước" tiếng Trung là 圣约 (shèng yuē)

“giao ước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣约 phồn thể 聖約

shèng yuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성약
seongyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giao ước

Từng chữ: 聖 (thánh) 約 (ước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.