"giao tiếp" tiếng Trung là 交际 (jiāo jì), tiếng Nhật 交際
“giao tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
交际
phồn thể 交際
jiāo jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교제
gyoje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
交際
こうさい · từ thông dụng
Nghĩa: giao tiếp; quan hệ xã hội
Cách nói khác: 进行通信 jìn xíng tōng xìn · 진행통신; 交流 jiāo liú · 교류; 通信 tōng xìn · 통신; 相通 xiāng tōng · 상통; 相处 xiāng chǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.