"giao thức truyền thông" tiếng Trung là 通信协定 (tōng xìn xié dìng)
“giao thức truyền thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
通信协定
phồn thể 通信協定
tōng xìn xié dìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통신협정
tongsinhyeopjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giao thức truyền thông
Từng chữ: 通 (thông) 信 (tín) 協 (hiếp) 定 (định)
Cách nói khác: 通讯协定 tōng xùn xié dìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.