"giao thức internet" tiếng Trung là 网际协定 (wǎng jì xié dìng)
“giao thức internet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网际协定
phồn thể 網際協定
wǎng jì xié dìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망제협정
mangjehyeopjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giao thức Internet; IP
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.