"giảo hoạt và phóng đãng" tiếng Trung là 油花 (yóu huā)
“giảo hoạt và phóng đãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yóu huā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유화
yuhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng; giảo hoạt và phóng đãng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.