"giáo đường do thái" tiếng Trung là 犹太教堂 (Yóu tài jiào táng)
“giáo đường do thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
犹太教堂
phồn thể 猶太教堂
Yóu tài jiào táng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giáo đường Do Thái
Từng chữ: 猶 (do) 太 (thái) 教 (giáo) 堂 (đường)
Cách nói khác: 犹太会堂 Yóu tài huì táng · 유태회당;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.