AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáo dục đặc biệt" tiếng Trung là 特殊教育 (tè shū jiào yù)

“giáo dục đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特殊教育

tè shū jiào yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

特殊教育
とくしゅきょういく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

Từng chữ: 特 (đặc) 殊 (thùa) 教 (giáo) 育 (dục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.