AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáo dục" tiếng Trung là 教育 (jiào yù), tiếng Nhật 教育

“giáo dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

教育

jiào yù · Hán Việt: giáo dục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

教育
きょういく · từ thông dụng

Nghĩa: giáo dục; dạy học

Từng chữ: 教 (giáo) 育 (dục)

Cách nói khác: 教养 jiào yǎng; 育 yù · 육; 熏 xūn · 훈; 训迪 xùn dí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.