"giao dịch gian lận" tiếng Trung là 套换 (tào huàn)
“giao dịch gian lận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
套换
phồn thể 套換
tào huàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투환
tuhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đổi (tiền tệ) bất hợp pháp; giao dịch gian lận
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.