AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao đấu" tiếng Trung là 交锋 (jiāo fēng)

“giao đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交锋 phồn thể 交鋒

jiāo fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교봉
gyobong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giao đấu; có cuộc đối đầu (với ai đó)

Từng chữ: 交 (giao) 鋒 (phong)

Có phải bạn tìm “giáo đầu”?

教头 phồn thể 教頭

jiào tóu · Hán Việt: giáo đầu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

教頭
きょうとう · từ thông dụng

Nghĩa: huấn luyện viên thể thao; giáo đầu thời Tống

Từng chữ: 教 (giáo) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.