"giành vinh dự" tiếng Trung là 争光 (zhēng guāng)
“giành vinh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
争光
phồn thể 爭光
zhēng guāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쟁광
jaenggwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.