AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảng hòa" tiếng Trung là 排解 (pái jiě)

“giảng hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排解

pái jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배해
baehae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa giải; giảng hòa; dàn xếp; can thiệp

Từng chữ: 排 (bài) 解 (giải)

Cách nói khác: 冰释前嫌 bīng shì qián xián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.