AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảng đường" tiếng Trung là 讲堂 (jiǎng táng), tiếng Nhật 講堂

“giảng đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讲堂 phồn thể 講堂

jiǎng táng · Hán Việt: giảng đường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강당
gangdang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

講堂
こうどう · từ thông dụng

Nghĩa: giảng đường

Từng chữ: 講 (giảng) 堂 (đường)

Cách nói khác: 阶梯教室 jiē tī jiào shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.