"gián tiếp" tiếng Trung là 间接 (jiàn jiē), tiếng Nhật 間接
“gián tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
间接
phồn thể 間接
jiàn jiē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
간접
ganjeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
間接
かんせつ · từ thông dụng
Nghĩa: gián tiếp
Cách nói khác: 非直接 fēi zhí jiē · 비직접; 曲线 qū xiàn · 곡선; 辗转 zhǎn zhuǎn · 전전;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.