AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gian phòng" tiếng Trung là 开间 (kāi jiān)

“gian phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开间 phồn thể 開間

kāi jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개간
gaegan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hốc tường; gian phòng; đơn vị chiều dài dùng cho phòng, khoảng 3,3 mét

Từng chữ: 開 (khai) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.