AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảm tiếng ồn" tiếng Trung là 降噪 (jiàng zào)

“giảm tiếng ồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

降噪

jiàng zào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giảm tiếng ồn

Từng chữ: 降 (giáng) 噪 (tháo)

Cách nói khác: 减噪 jiǎn zào; 消声 xiāo shēng · 소성;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.