AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giám sát lẫn nhau" tiếng Trung là 互相监督 (hù xiāng jiān dū)

“giám sát lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

互相监督 phồn thể 互相監督

hù xiāng jiān dū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giám sát lẫn nhau

Từng chữ: 互 (hỗ) 相 (tương) 監 (giám) 督 (đốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.