AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảm phát" tiếng Trung là 通货紧缩 (tōng huò jǐn suō)

“giảm phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

通货紧缩 phồn thể 通貨緊縮

tōng huò jǐn suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통화긴축
tonghwaginchuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giảm phát

Từng chữ: 通 (thông) 貨 (hoá) 緊 (khẩn) 縮 (súc)

Cách nói khác: 平减 píng jiǎn · 평감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.