AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảm đau" tiếng Trung là 镇痛 (zhèn tòng)

“giảm đau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

镇痛 phồn thể 鎮痛

zhèn tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진통
jintong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鎮痛
ちんつう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giảm đau; thuốc giảm đau

Từng chữ: 鎮 (trấn) 痛 (thống)

Cách nói khác: 止痛 zhǐ tòng · 지통; 镇痛剂 zhèn tòng jì · 진통제; 解痛 jiě tòng · 해통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.