"giẫm đạp" tiếng Trung là 践踏 (jiàn tà)
“giẫm đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
践踏
phồn thể 踐踏
jiàn tà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천답
cheondap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
践踏
せんとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giẫm đạp
Cách nói khác: 厹 róu; 蹂 róu · 유; 蹂躏 róu lìn · 유린;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.