AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảm chấn" tiếng Trung là 减震 (jiǎn zhèn)

“giảm chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减震 phồn thể 減震

jiǎn zhèn · Hán Việt: giảm chấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감진
gamjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hấp thụ sốc; giảm chấn

Từng chữ: 減 (giảm) 震 (chấn)

Cách nói khác: 阻尼 zǔ ní;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.