"giảm béo" tiếng Trung là 瘦身 (shòu shēn)
“giảm béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shòu shēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수신
susin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
瘦身
そうしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giảm cân (có chủ đích); giảm béo; (Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.