AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải vây" tiếng Trung là 解围 (jiě wéi)

“giải vây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解围 phồn thể 解圍

jiě wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해위
haewi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải vây; giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ

Từng chữ: 解 (giải) 圍 (vè)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.