AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải trừ vũ khí" tiếng Trung là 减核 (jiǎn hé)

“giải trừ vũ khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减核 phồn thể 減核

jiǎn hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감핵
gamhaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cắt giảm vũ khí hạt nhân (viết tắt của 裁減核武器|裁减核武器[cai2 jian3 he2 wu3 qi4]); giải trừ vũ khí

Từng chữ: 減 (giảm) 核 (hạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.