AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải trừ quân bị" tiếng Trung là 裁军 (cái jūn)

“giải trừ quân bị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裁军 phồn thể 裁軍

cái jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재군
jaegun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải trừ quân bị

Từng chữ: 裁 (trài) 軍 (quân)

Cách nói khác: 废除军备 fèi chú jūn bèi; 裁兵 cái bīng · 재병;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.