"giải trí vô bổ" tiếng Trung là 奶头乐 (nǎi tóu lè)
“giải trí vô bổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奶头乐
phồn thể 奶頭樂
nǎi tóu lè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (phỏng theo "tittytainment") giải trí tầm thường làm người nghèo xao lãng khỏi hoàn cảnh của họ; giải trí vô bổ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.