AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải trí văn hóa" tiếng Trung là 文娱 (wén yú)

“giải trí văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文娱 phồn thể 文娛

wén yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải trí văn hóa; giải trí

Từng chữ: 文 (văn) 娛 (ngu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.