AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải tỏa lo âu" tiếng Trung là 涤虑 (dí lǜ)

“giải tỏa lo âu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涤虑 phồn thể 滌慮

dí lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

척려
cheokryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải tỏa lo âu

Từng chữ: 滌 (rửa) 慮 (lự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.