AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải thưởng phim" tiếng Trung là 电影奖 (diàn yǐng jiǎng)

“giải thưởng phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电影奖 phồn thể 電影獎

diàn yǐng jiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전영장
jeonyeongjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải thưởng phim

Từng chữ: 電 (điện) 影 (ảnh) 獎 (tưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.