"giải thưởng" tiếng Trung là 奖 (jiǎng)
“giải thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奖
phồn thể 獎
jiǎng
Âm Hán Hàn của chữ
장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giải thưởng; phần thưởng; khích lệ
Từng chữ: 獎 (tưởng)
Cách nói khác: 大奖 dà jiǎng · 대장; 奖项 jiǎng xiàng · 장항; 奖品 jiǎng pǐn; 锦标 jǐn biāo · 금표; 奖赏 jiǎng shǎng · 장상;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.