AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải quyết vấn đề" tiếng Trung là 解题 (jiě tí), tiếng Nhật 解題

“giải quyết vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解题 phồn thể 解題

jiě tí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

解題
かいだい · từ thông dụng

Nghĩa: giải quyết vấn đề; phân tích và làm sáng tỏ

Từng chữ: 解 (giải) 題 (đề)

Cách nói khác: 点津 diǎn jīn · 점진; 处事 chǔ shì · 처사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.