"giải quyết tranh chấp" tiếng Trung là 息争 (xī zhēng)
“giải quyết tranh chấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
息争
phồn thể 息爭
xī zhēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
식쟁
sikjaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giải quyết tranh chấp
Cách nói khác: 解决争端 jiě jué zhēng duān · 해결쟁단; 仲裁 zhòng cái · 중재;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.