AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải quyết kín đáo" tiếng Trung là 私了 (sī liǎo)

“giải quyết kín đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

私了

sī liǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải quyết riêng; giải quyết kín đáo; dàn xếp ngoài tòa

Từng chữ: 私 (tư) 了 (liễu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.