AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải pulitzer" tiếng Trung là 普利策奖 (Pǔ lì cè jiǎng)

“giải pulitzer” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

普利策奖 phồn thể 普利策獎

Pǔ lì cè jiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Giải Pulitzer

Từng chữ: 普 (phổ) 利 (lợi) 策 (sách) 獎 (tưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.